Bán bộ loa xem phimbộ loa xem phim 5171loa JamopolkaudioAADKlipschBostonParadigm

HD Nam Khánh
___ Công ty TNHH Phát Triển HD Media Nam Khánh ___

Chuyên cung cấp thiết bị, hệ thống xem phim giải trí.
Đầu phát HD | HD Player | Máy chiếu-Projector | Chép phim HD 3D | Âm thanh 5.1 7.1
Liên hê: Mr Nam - 0972.962.840
Email: hdnamkhanh@gmail.com
website: http://hdnamkhanh.com
Địa chỉ: Số 5, Ngõ 210, Hoàng Quốc Việt, Hà Nội
"Thỏa mãn đam mê của bạn là niềm tự hào của chúng tôi!"


Bán Loa Jamo 426 HCS
GIÁ : 7.900.000
Loa jamo 5.0 CH S 426 HCS thuộc dòng Studio của Jamo. Loa main được thiết kế 2 đường tiếng với 2 loa bass 140mm, treble dome với thuật wave guide. Công suất tối đa 140 W rất thích hợp cho nghe nhạc và xem phim. Loa được thiết kế đẹp mắt với kích thước tương đối gọn, phù hợp cho việc bố trí trong phòng khách. Loa sub đề nghị S210


[​IMG]

1.Loa S426 ( Loa chính):
Hệ thống: 2 đường tiếng
Loa siêu trầm (mm/in): 140 / 2 x 5½
Loa âm tần cao (mm/in): 25 / 1
Công suất (W): 100 / 140
Độ nhạy (dB - 2,8V / 1m): 89
Đáp tuyến tần số (Hz): 48 - 20.000
Trở kháng (Ohm): 6
Kích thước (mm/in, HxWxD): 910 x 180 x 2382.
2.Loa Surround S420
Hệ thống loa: 2 đường tiếng
Loa siêu trầm (mm/in): 89 / 3½
Loa âm tần cao (mm/in): 25 / 1
Công suất: 60 / 100W
Độ nhạy (dB - 2,8V / 1m): 86
Đáp tuyến tần số (Hz): 90 - 20.000
Trở kháng (Ohm): 6
Kích thước (HxWxD/mm/in): 215 x 118 x 125
Trọng lượng (kg/lb): 1,053.
3.Loa S420 center
Hệ thống loa: 2 đường tiếng
Loa siêu trầm (mm/in): 2 x 89 / 3½
Loa âm tần cao (mm/in): 25 / 1
Công suất: 80 / 120W
Độ nhạy (dB - 2,8V / 1m): 87
Đáp tuyến tần số (Hz): 90 - 20.000
Trở kháng (Ohm): 6
Kích thước (HxWxD/mm/in): 118 x 340 x 125
Trọng lượng (kg/lb): 1,83




Bán loa Jamo S 626 HCS
Giá : 12.100.000
Bộ loa 5.0 kênh, kiểu dáng đẹp, giá tốt Sau nhiều năm thành công với bộ loa S 606 HCS trọn bộ 5.0 kênh, nay Jamo đã thay thế nó bằng sản phẩm mới có tên S 626 HCS . Bộ loa đã cải tiến màng loa bằng hợp chất nhôm nhẹ và cứng hơn, hoạt động hiệu quả hơn. Loa có thể nghe nhạc, xem phim và hát karaoke cực tốt

[​IMG]



Thông số kĩ thuật :Kỹ thuật:
-Bass phải hồi (Bass-reflex) cho âm trầm mạnh hơn
Waveguide: Loa treble với kỹ thuật Waveguide, dải tần từ 2-10kHz nhờ kỹ thuật này tăng độ dynamic và độ chi tiết, giảm méo âm.
-Centre-plug: tách rời màng loa và mũi loa, cho màng loa hoạt động nhẹ, đáp ứng nhanh hơn
Aluminized woofers (S 622, S 62 CEN)/ midrange drivers (S 628): Increases cone rigidity for enhanced mid/lower frequency reproduction.
-Tất cả màng loa đều mạ nhôm, cho cứng và nhẹ, đáp ứng tốt dải mid/lower.
Bass hông mạnh mẽ, khi quay vào tường sẽ cộng hưởng âm trầm tốt hơn.
System Type: 3 Way
-Bass ReflexTweeter (mm/in): 25 / 1
-Midrange (mm/in): Dual 127 / 5
-Woofer (mm/in): 203 / 8
-Frequency Response (Hz +/- 3 dB): 42-20,000
-Power Handling (Watts Long/Short Term): 130 / 210
-Sensitivity (dB, 2.8V/1m): 89
-Crossover Frequency (Hz): 150 / 2500Impedance (Ohm): 6
-Product Dimensions (mm/in, HxWxD): 1080 x 190 x 345 / 42.5 x 7.5 x 13.6
-Weight (Kg/lb): 23.5 / 51.8



Bộ loa Jamo S628 HCS
Giá: 14.100.000 vnđ

Là bộ 5.0 kiểu dáng đẹp, giá tốt.
Loa được kết cấu với 3 đương tiếng gồm 3 loa mid, 1 loa treble và 1 loa bass hông, S 628 Main, S 62 Cent và S 622 Surround gần như giữ nguyên những thiết kế cơ bản của loa cả hình dáng bên ngoài. Tuy nhiên màng loa sẽ được thay bằng loại hợp chất nhôm, màu trắng, trong trẻ trung và sinh động hơn.
[​IMG]
Thông số kĩ thuật:
-Loa main S 628 có loa treble dome 25mm, 3 loa mid 127 mm và 1 bass hông đường kính 254mm.
-Loa Centre với 1 loa treble và 2 mid/bass đường kính 102mm.
-Loa surround S 622 có 1 loa treble và 1 mid/bass đường kính 102mm.
Kỹ thuật:
-Bass phải hồi (Bass-reflex) cho âm trầm mạnh hơn.
-Waveguide: Loa treble với kỹ thuật Waveguide, dải tần từ 2-10kHz nhờ kỹ thuật này tăng độ dynamic và độ chi tiết, giảm méo âm.
-Centre-plug: tách rời màng loa và mũi loa, cho màng loa hoạt động nhẹ, đáp ứng nhanh hơnTất cả màng loa đều mạ nhôm, cho cứng và nhẹ, đáp ứng tốt dải mid/lower.
-Bass hông mạnh mẽ, khi quay vào tường sẽ cộng hưởng âm trầm tốt hơn.



Bộ loa 5.1 Polkaudio TSx330T
Giá: 26.500.000 vnđ
Là sự kết hợp tinh tế cả chất lượng lẫn hình thức được người chơi đánh giá rất cao.Là một trong những bộ âm thanh phổ biến nhất trong gia đình hiện nay. Phù hợp chơi nhạc,xem phim trong không gian hiện đại 20 - 40 m2. Cho gia đình bạn cảm giác như đang ngồi trong rạp chiếu phim.
[​IMG]
1. Front : Polkaudio TSx330T
[​IMG]
Chi tiết sản phẩm

  • Loa 3 đường tiếng,màu sắc trang nhã lịch thiệp
  • Bass :16,51 cm; Trở kháng 8 ohm; Dải tần: 33 hz - 25 khz
  • Độ nhạy : 90 db; Công suất: 20 - 150 w;
  • Rất dễ ghép với mọi dòng amply số hiện có trên thị trường
  • Kích thước :
  • Height 37" (93.98 cm)
  • Width 8" (20.32cm)
  • Depth 12" (30.48cm)
  • Nặng : 13.56 kg

2. Surrond : Polkaudio TSx110B
[​IMG]
Chi tiết sản phẩm

  • Bass: 13.34 cm;
  • Dải tần: 53hz - 25 khz
  • Độ nhạy 90 db
  • Trở kháng: 8 ohm
  • Công suất: 20 - 100 w
  • Height 11" (27.94cm)
  • Width 7" (17.78cm)
  • Depth 9" (22.86cm)
  • Nặng: 4.26 kg.

3. Center : Polkaudio TSX150C
[​IMG]
Chi tiết sản phẩm

 

  • Bass: 13.34 cm.
  • Dải tần: 53hz - 25 khz; Trở kháng 8 ohm; Độ nhạy: 91 db; Công suất: 20 - 125 w;
  • Kích thước: Height 7" (17.78cm) Width 20" (50.80cm) Depth 8" (20.32cm) .
  • Nặng: 6.62 kg.

4. Subwoofer : Polkaudio PSW 125
[​IMG]
Chi tiết sản phẩm
Thông số kỹ thuật:

  •  
  • Hãng sản xuất : Polkaudio
  • Model : PSW125
  • Công suất âm thanh (W) : 300 W
  • Loại : Subwoofer
  • Tần số thu sóng tối đa (kHz) : 225Hz
  • Tần số thu sóng tối thiểu (Hz) : 32Hz
  • WAY :
  • Số Loa : 1
  • Crossover (subwoofer): 60Hz-110Hz
  • Trọng lượng (kg) :18.19 Kg
  • Màu sắc: Cherry
  • Mức độ âm thanh (db): 90.5dB
  • Chiều cao: 41.9 cm
  • Chiều dài: 48.5 cm
  • Chiều rộng : 41.2 cm

Bộ loa 5.1 Polkaudio TSx440T
Giá: 37.900.000 vnđ

Là bộ loa nâng cấp của bộ TSx330T với những thay đổi rõ rệt về kiểu dáng cũng như chất lượng.Dễ nhận thấy nhất đó là loa front 440T,loa 4 đường tiếng giúp cho người chơi có được trải nghiệm âm thanh sống động trung thực và chi tiết.Khả năng chơi nhạc stereo được cải thiện hơn hẳn, được giới âm thanh đánh giá cao.Rất phù hợp cho lựa chọn của mọi gia đình.
[​IMG]
1. Front : Polkaudio TSx440T
[​IMG]
Chi tiết sản phẩm

 

  • Bass: 16.51 cm.

 

  • Dải tần: 33 hz - 25 khz; Trở kháng 8 ohm; Độ nhạy: 91 db; công suất: 20 - 200 cm.
  • Kích thước: Height 40" (101.60cm) Width 8" (20.32cm) Depth 14" (35.56cm).
  • Nặng: 17378 kg.

2. Surrond : Polkaudio TSx110B
[​IMG]
Chi tiết sản phẩm

 

  • Bass: 13.34 cm;
  • Dải tần: 53hz - 25 khz; Độ nhạy 90 db; Trở kháng: 8 ohm;Công suất: 20 - 100 w
  • Kích thước: Height 11" (27.94 cm) Width 7" (17.78 cm) Depth 9" (22.86 cm)
  • Nặng: 4.26 kg.

3. Center : Polkaudio TSX150C
[​IMG]
Chi tiết sản phẩm

 

  • Bass: 13.34 cm.
  • Dải tần: 53hz - 25 khz; Trở kháng 8 ohm; Độ nhạy: 91 db; Công suất: 20 - 125 w;
  • Kích thước: Height 7" (17.78 cm) Width 20" (50.80 cm) Depth 8" (20.32 cm) .
  • Nặng: 6.62 kg.

4. Subwoofer : Polkaudio PSW 125
[​IMG]
Chi tiết sản phẩm
Thông số kỹ thuật:

 

  •  
  • Hãng sản xuất : Polkaudio
  • Model : PSW125
  • Công suất âm thanh (W) : 300 W
  • Loại : Subwoofer
  • Tần số thu sóng tối đa(kHz) : 225 Hz
  • Tần số thu sóng tối thiểu(Hz) : 32 Hz
  • WAY :
  • Số Loa : 1
  • Crossover (subwoofer): 60 Hz-110 Hz
  • Trọng lượng (kg) :18.19 Kg
  • Màu sắc: Cherry
  • Mức độ âm thanh (db): 90.5 dB
  • Chiều cao: 41.9 cm
  • Chiều dài: 48.5 cm
  • Chiều rộng : 41.2 cm


Bộ loa 5.1 Polkaudio TSx550T
Giá: 42.850.000 vnđ
Bộ Polkaudio TSx550T là bộ loa cao cấp nhất của dòng TSx. Được giới chơi âm thanh đánh giá rất cao. Sự kết hợp hài hòa chuẩn thông số kỹ thuật mang lại cho người chơi những cảm nhận chân thực nhất về âm thanh. Thể hiện hiệu ứng âm thanh xem phim sống động như trong rạp. Chơi nhạc đỉnh cao như những hệ thống Stereo chuyên nghiệp.
[​IMG]
1. Front : Polkaudio TSx550T
[​IMG]
Chi tiết sản phẩm

  • Dải tần: 26 hz - 25 khz;
  • Trở kháng: 8 ohm;
  • Độ nhạy: 91 db;
  • Công suất: 20 - 300 w;
  • Kích thước:
  • Height 42 1/2" (107.95 cm)
  • Width 9 3/8" (23.81cm)
  • Depth 15" (38.10 cm).
  • Nặng: 22.68 kg.

2. Surrond : Polkaudio TSx220B
[​IMG]
Chi tiết sản phẩm

  • Bass: 16.51 cm;
  • Dải tần: 42 hz - 25 khz;
  • Trở kháng: 8 ohm;
  • Độ nhạy: 90 db;
  • công suất: 20 - 125 w.
  • Kích thước:
  • Height 14" (35.56 cm)
  • Width 8" (20.32 cm)
  • Depth 12" (30.48 cm).
  • Nặng: 6016 kg.

3. Center : Polkaudio TSX250C
[​IMG]
Chi tiết sản phẩm

 

  • Bass: 16.51 cm
  • Dải tần: 48 hz - 25 khz
  • Trở kháng: 8 ohm
  • Độ nhạy: 92 db
  • Kích thước:
  • Height 8" (20.32 cm)
  • Width 22" (55.88 cm)
  • Depth 9" (22.86 cm)
  • Nặng: 8.39 kg

4. Subwoofer : Polkaudio PSW 125
[​IMG]
Chi tiết sản phẩm
Thông số kỹ thuật:

 

  •  
  • Hãng sản xuất : Polkaudio
  • Model : PSW125
  • Công suất âm thanh (W) : 300W
  • Loại : Subwoofer
  • Tần số thu sóng tối đa (kHz) : 225 Hz
  • Tần số thu sóng tối thiểu (Hz) : 32 Hz
  • WAY :Số Loa : 1
  • Crossover (subwoofer): 60Hz-110 Hz
  • Trọng lượng (kg) :18.19Kg
  • Màu sắc: Cherry
  • Mức độ âm thanh (db): 90.5 dB
  • Chiều cao: 41.9 cm
  • Chiều dài: 48.5 cm
  • Chiều rộng : 41.2 cm


Bộ loa 5.1 POLKAUDIO RTI A5
Giá: 40.900.000 vnđ
Bộ loa được thiết kế kiểu dáng thanh thoát, màu sắc tươi sáng hài hòa cho mọi không gian gia đình, đặc biệt là không gian hiện đại. Sản phẩm là sự kết hợp hài hòa mang lại khả năng thể hiện âm thanh xem phim sinh động, trải nghiệm cảm giác ấn tượng của âm thanh vòm. Ngoài ra khả năng chơi nhạc cũng rất tuyệt vời. Hứa hẹn mang đến cho người chơi sự hài lòng như mong đợi.
[​IMG]

1. Front : Polkaudio RTi A5
[​IMG]
Chi tiết sản phẩm
Thông số kỹ thuật:
- Hãng sản xuất : Polkaudio
- Model : RTi A5
- Công suất âm thanh (W) :20 - 250 W
- Loại : Font
- Tần số thu sóng tối đa (kHz) : 26 kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu (Hz) : 40 Hz
- WAY : 2.5 WAY
- Số Loa : 3
- Trọng lượng (kg) :18.14 Kg
- Màu sắc : Màu gỗ
- Trở kháng (Ω) : 8 Ω
- Mức độ âm thanh (db): 90 dB
- Chiều cao (mm) : 1022
- Chiều dài (mm) : 400
2. Surround : Polkaudio RTiA1
[​IMG]
Chi tiết sản phẩm
Thông số kỹ thuật:
- Hãng sản xuất : Polkaudio
- Model : RTi A1
- Công suất âm thanh (W) : 125 W
- Loại : Surround
- Tần số thu sóng tối đa (kHz) : 27 kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu (Hz) : 50 Hz
- WAY : 2WAY
- Số Loa : 2
- Trọng lượng (kg) :11.8 Kg
- Màu sắc : Màu đỏ
- Trở kháng (Ω) : 8 Ω
- Mức độ âm thanh (db): 89 dB
- Chiều cao (mm) : 305
- Chiều dà i(mm) : 292
- Chiều rộng (mm) : 187

3. Center : Polkaudio CSiA4
[​IMG]
[​IMG]
Chi tiết sản phẩm
Thông số kỹ thuật:
- Hãng sản xuất : Polkaudio
- Model : CSi A4
- Công suất âm thanh (W) : 20 - 180 W
- Loại : Center
- Tần số thu sóng tối đa (kHz) : 27 kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu(Hz) : 55 Hz
- WAY : 5WAY
- Số Loa : 1
- Trọng lượng (kg) : 7 kg
- Màu sắc : gỗ sáng
- Trở kháng (Ω) : 8 Ω
- Mức độ âm thanh (db): 89 dB
- Chiều cao (mm) : 174
- Chiều dài (mm) : 222
- Chiều rộng (mm) :508

4. Subwoofer : PolkaudioDSW 440
[​IMG]
Chi tiết sản phẩm

 

  • Bass: 20.32 cm
  • Công suất: 600 w
  • Dải tần: 25 - 160 hz
  • Inputs: LFE, Line In, Speaker Level In, PWSK1 Wireless Transmitter Kit (sold separately)
  • Outputs: Line Out, Speaker Level Out

BỘ 5.1 POLKAUDIO RTI A7
Giá: 52.100.000 vnđ

Đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người chơi âm thanh hãng Polkaudio đã không ngừng cải thiện và phát triển công nghệ và kết quả là sự ra đời của POLKAUDIO RTI A7. Bộ loa được các chuyên gia đầu ngành đánh giá rất cao. Là đại diện của sự kết hợp hoàn hảo thỏa mãn nhu cầu sở hữu hệ thống giải trí chuyên nghiệp. Xen phim mạnh mẽ, hiệu ứng sống động, chơi nhạc tinh tế,hay hơn mong đợi.

[​IMG]

1. Front : Polkaudio RTi A7
[​IMG]
Chi tiết sản phẩm
Thông số kỹ thuật:
- Hãng sản xuất : Polkaudio
- Model : RTi A7
- Công suất âm thanh (W) : 20 - 300 W
- Loại : Font
- Tần số thu sóng tối đa (kHz) : 26 kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu (Hz) : 35 Hz
- WAY : 3
- Số Loa : 4
- Trọng lượng (kg) :24.95 Kg
- Màu sắc : Màu gỗ
- Trở kháng(Ω) : 8 Ω
- Mức độ âm thanh (db): 89 dB
- Chiều cao (mm) : 1073
- Chiều dài (mm) : 454
- Chiều rộng (mm) : 225
2. Surround : PolkAudio RTiA1
[​IMG]
Chi tiết sản phẩm
Thông số kỹ thuật:
- Hãng sản xuất : Polkaudio
- Model : RTi A1
- Công suất âm thanh (W) : 125 W
- Loại : Surround
- Tần số thu sóng tối đa (kHz) : 27 kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu (Hz) : 50 Hz
- WAY : 2WAY
- Số Loa : 2
- Trọng lượng (kg) :11.8 Kg
- Màu sắc : Màu đỏ
- Trở kháng (Ω) : 8Ω
- Mức độ âm thanh (db): 89 dB
- Chiều cao (mm) : 305
- Chiều dài (mm) : 292
- Chiều rộng (mm) : 187
3. Center PolkAudio CSi A6
[​IMG]
Thông số kỹ thuật :
- Hãng sản xuất : Polkaudio
- Model : CSi A6
- Công suất âm thanh (W) : 200 W
- Loại : Center
- Tần số thu sóng tối đa (kHz) : 27 kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu (Hz) : 45 Hz
- WAY : 5WAY
- Số Loa : 1
- Trọng lượng (kg) : 13 kg
- Màu sắc :
- Trở kháng (Ω) : 8Ω
- Mức độ âm thanh (db): 90 dB
- Chiều cao (mm) : 196
- Chiều dài (mm) : 355
- Chiều rộng (mm) : 609
4. Subwoofer : PolkAudioDSW Pro 550
[​IMG]
Chi tiết sản phẩm

 

  • Bass: 25.40 cm
  • Công suất: 800 w
  • Dải tần: 23 - 160 hz
  • Inputs: LFE, Line In, Speaker Level In, PWSK1 Wireless Transmitter Kit (sold separately)
  • Outputs: Line Out, Speaker Level Out

BỘ 5.1 POLKAUDIO RTI A9
Giá: 70.500.000 vnđ

Là bộ loa đỉnh cao nhất của dòng RTI, bộ loa là niềm tự hào của hãng Polkaudio. Đảm bảo mang lại sự hài lòng nhất, ngay cả những khách hàng khó tính nhất cũng bị thuyết phục. POLKAUDIO RTI A9 biến không gian gia đình thành rạp chiếu phim chuyên nghiệp, tôn thêm vẻ trang trọng mà không hề làm hẹp tới không gian. Là sự lựa chọn sáng suốt của người chơi. Đẳng cấp đã được khẳng định.
[​IMG]

1. Front : PolkAudio RTi A9
[​IMG]
Chi tiết sản phẩm
Thông số kỹ thuật:
- Hãng sản xuất : Polkaudio
- Model : RTi A9
- Công suất âm thanh (W) :50 - 500 W
- Loại : Font
- Tần số thu sóng tối đa (kHz) : 26 kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu (Hz) : 30 Hz
- WAY : 3
- Số Loa : 6
- Trọng lượng (kg): 36.29 Kg
- Màu sắc : Màu gỗ
- Trở kháng (Ω) : 8 Ω
- Mức độ âm thanh (db): 90 dB
- Chiều cao (mm) : 1235
- Chiều dài (mm) : 543
- Chiều rộng (mm) : 225

2. Surrond : PolkAudio RTi A3
[​IMG]
Chi tiết sản phẩm
Thông số kỹ thuật:
- Hãng sản xuất : Polkaudio
- Model : RTi A3
- Công suất âm thanh (W) : 150W
- Loại : Surround
- Tần số thu sóng tối đa (kHz) :
- Tần số thu sóng tối thiểu (Hz) : 40 Hz
- WAY : 5
- Số Loa : 1
- Trọng lượng (kg) :7.2Kg
- Màu sắc :
- Trở kháng (Ω) : 8Ω
- Mức độ âm thanh (db): 89 dB
- Chiều cao (mm) : 374
- Chiều dài (mm) : 355
- Chiều rộng (mm) : 214
3. Center : PolkAudio CSi A6
[​IMG]
Thông số kỹ thuật :
- Hãng sản xuất : Polkaudio
- Model : CSi A6
- Công suất âm thanh (W) : 200W
- Loại : Center
- Tần số thu sóng tối đa (kHz) : 27kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu (Hz) : 45Hz
- WAY : 5WAY
- Số Loa : 1
- Trọng lượng (kg) : 13kg
- Màu sắc :
- Trở kháng (Ω) : 8Ω
- Mức độ âm thanh (db): 90dB
- Chiều cao (mm) : 196
- Chiều dài (mm) : 355
- Chiều rộng (mm) : 609
4. Subwoofer: PolkAudio DSW PRO 660
[​IMG]
[​IMG]
Chi tiết sản phẩm

 

  • Bass: 30.48 cm
  • Công suất: 1000 w
  • Dải tần: 20 - 160 hz
  • Inputs: LFE, Line In, Speaker Level In, PWSK1 Wireless Transmitter Kit (sold separately)
  • Outputs: Line Out, Speaker Level Out

BỘ 5.1 POLKAUDIO LSIM 707
Giá: 165.000.000 vnđ
[​IMG]

Bộ loa 5.1 Polkaudio LSIM 707, là bộ ghép âm thanh hoàn hảo cho 1 hệ thống xem phim DTS.
1. Front : Polkaudio LSiM 707
[​IMG][​IMG]
Chi tiết sản phẩm
Thông số kỹ thuật:
- Hãng sản xuất: Polkaudio
- Model : LSiM707
- Công suất âm thanh (W) : 20 - 300W
- Loại : Front
- Tần số thu sóng tối đa (kHz) : 40 kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu (Hz) : 20 Hz
- WAY : 3 WAY
- Số Loa : 5
-Trọng lượng (kg): 45 kg
- Màu sắc : Màu Cherry
- Trở kháng (Ω) : 8Ω
- Mức độ âm thanh (db): 88 dB
- Chiều cao : 129.06 cm
- Chiều dài : 46.83 cm
- Chiều rộng : 24.13 cm
2. Surrond : Polkaudio LSiM 703
[​IMG]
Chi tiết sản phẩm
Thông số kỹ thuật:
- Hãng sản xuất: Polkaudio
- Model : LSiM703
- Công suất âm thanh (W):20 - 200W
- Loại : Bookshelf Speakers
- Tần số thu sóng tối đa (kHz) : 40kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu (Hz) : 36Hz
- Số Loa : 3
-Trọng lượng (kg): 13.43kg
- Màu sắc : Màu Cherry
- Trở kháng (Ω) : 8Ω
- Mức độ âm thanh (db):88 dB
- Chiều cao : 42.55 cm
- Chiều dài : 36.99 cm
- Chiều rộng : 20.32 cm
3. Center PolkAudio LSiM 706 C
[​IMG][​IMG]
Chi tiết sản phẩm
Thông số kỹ thuật:
- Hãngsảnxuất: Polkaudio
- Model : LSiM706C
- Công suất âm thanh (W):20 - 250 W
- Loại : Center Speakers
- Tần số thu sóng tối đa (kHz) : 40 kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu (Hz) : 30 Hz
- Số Loa : 4
-Trọng lượng (kg): 19.19 kg
- Màu sắc : Màu Cherry
- Trở kháng (Ω) : 8Ω
- Mức độ âm thanh(db): 88 dB
- Chiều cao : 22.86 cm
- Chiều dài : 35.08 cm- Chiều rộng : 73.03 cm
4. Subwoofer : PolkAudio PSW660
[​IMG]
[​IMG]


Bộ 5.1 Polkaudio LSiM 705
Giá : 115.000.000
1. Front : Polkaudio LSiM 705
2. Surrond : Polkaudio LSiM 702 F/X
3. Center :polkAudio LSiM 704 C
4. Subwoofer : PolkAudio PSW660
[​IMG]

1. Front : Polkaudio LSiM 705
[​IMG]

Thông số kỹ thuật:
- Hãng sảnxuất :polkaudio
- Model : LSiM705
- Công suấtâmthanh(W) :20 - 250W
- Loại : Front
- Tần số thu sóngtốiđa(kHz) : 40kHz
- Tần số thu sóngtốithiểu(Hz) : 22Hz
- WAY :
- Số Loa : 5
-Trọnglượng(kg): 35.38kg
- Màu sắc : MàuCherry
- Trở kháng(Ω) : 8Ω
- Mức độ âmthanh(db):88dB
- Chiều cao : 119.38cm
- Chiều dài : 36.51cm
- Chiều rộng : 21.11cm

2. Surrond : Polkaudio LSiM 702 F/X
[​IMG]
Thông số kỹ thuật:

- Hãng sản xuất :polkaudio

- Model : LSiM702F/X
- Công suất âm thanh(W):20 - 200W
- Loại : Surround
- Tần số thu sóng tối đa(kHz) : 40kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu(Hz) : 45Hz
- WAY :
- Số Loa : 3
-Trọng lượng(kg): 13.11kg
- Màu sắc : Màu Cherry
- Trở kháng(Ω) : 8Ω
- Mức độ âm thanh(db):88dB
- Chiều cao : 41.27 cm
- Chiều dài : 17.14 cm
- Chiều rộng : 50.60 cm
3. Center :polkAudio LSiM 704 C
[​IMG]

Thông số kỹ thuật:
- Hãngsảnxuất :polkaudio
- Model : LSiM704C
- Công suất âmthanh(W):20 - 200W
- Loại : CenterSpeakers
- Tần số thu sóng tốiđa(kHz) : 40kHz
- Tần số thu sóng tốithiểu(Hz) : 40Hz
- WAY :
- Số Loa : 4
-Trọng lượng(kg): 12.61kg
- Màu sắc : Màu Cherry
- Trở kháng(Ω) : 8Ω
- Mức độ âm thanh(db):88dB
- Chiều cao : 19.68 cm

- Chiều dài : 23.81 cm
- Chiều rộng : 53.82 cm

4. Subwoofer : PolkAudio PSW660
[​IMG]







Bộ SP 5.1 AAD CX 660
Giá : 42.500.000
1. Floorstanding : AAD CX 660
2.Bookshelf : AAD CX 45
3. Center : AAD CX 305
4. Subwoofer : AAD C 9

[​IMG]
1. Front : AAD CX - 660

[​IMG]
Thông số kĩ thuật :
- Hãng sản xuất : AAD
- Model : AAD CX - 660
- Công suất âm thanh (W) : 20W - 200W
- Loại : Font
- Tần số thu sóng tối đa(kHz) : 20kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu(Hz) : 30Hz
- WAY : 3
- Số Loa : 2
- Trọng lượng(kg) : 23kg
- Màu sắc : Màu nâu vân gỗ
- Trở kháng(Ω) : 4Ω
- Mức độ âm thanh(db) : 90dB
- Chiều cao(mm) : 1050
- Chiều dài(mm) : 334
- Chiều rộng(mm) : 213

2.Bookshelf : AAD CX 45
[​IMG]

Thông số kỹ thuật :
- Hãng sản xuất : AAD
- Model : AAD CX - 45
- Công suất âm thanh (W) : 100W
- Loại : Surround
- Tần số thu sóng tối đa(kHz) : 24kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu(Hz) : 50Hz
- WAY :
- Số Loa : 2
- Trọng lượng(kg) : 6.8kg
- Màu sắc : Màu nâu vân gỗ
- Trở kháng(Ω) : 4Ω
- Mức độ âm thanh(db) : 88dB
- Chiều cao(mm) : 115
- Chiều dài(mm) : 144

3. Center : AAD CX 305
[​IMG]
Thông số kĩ thuật:

- Hãng sản xuất : AAD
- Model : AAD CX - 305
- Công suất âm thanh (W) : 150W
- Loại : Center
- Tần số thu sóng tối đa(kHz) : 23kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu(Hz) : 40Hz
- WAY :
- Số Loa :
- Trọng lượng(kg) : 10.8kg
- Màu sắc : Màu nâu vân gỗ
- Trở kháng(Ω) : 8Ω
- Mức độ âm thanh(db) : 88dB
- Chiều cao(mm) : 70
- Chiều dài(mm) : 98
- Chiều rộng(mm) : 40
4. Subwoofer : AAD C 9
[​IMG]
Thông số kĩ thuật :
- Hãng sản xuất : AAD
- Model : AAD C – 9
- Công suất âm thanh (W) : 20W- 150W
- Loại : Subwoofer
- Tần số thu sóng tối đa(kHz) : 0.16kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu(Hz) : 30Hz
- WAY : 5WAY
- Số Loa : 1
- Trọng lượng(kg) : 17kg
- Màu sắc : Màu Cherry
- Trở kháng(Ω) :
- Mức độ âm thanh(db) : 24dB
- Chiều cao(mm) : 320
- Chiều dài(mm) : 377
- Chiều rộng(mm) : 432





Bộ loa 5.1 AAD CX - 550
Giá : 28.500.000

1. Front : AAD CX - 550
2. Surround : AAD CX - 45
3. Center : AAD CX - 305
4. Subwoofer : AAD C - 9

[​IMG]


1. Front : AAD CX - 550
[​IMG]
Thông số kĩ thuật :

- Hãng sản xuất : AAD
- Model : AAD CX - 550
- Công suất âm thanh (W) : 20W - 200W
- Loại : Font
- Tần số thu sóng tối đa(kHz) : 20kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu(Hz) : 30Hz
- WAY : 3
- Số Loa : 2
- Trọng lượng(kg) : 23kg
- Màu sắc : Màu nâu vân gỗ
- Trở kháng(Ω) : 4Ω
- Mức độ âm thanh(db) : 90dB
- Chiều cao(mm) : 950
- Chiều dài(mm) : 234
- Chiều rộng(mm) : 213


2. Surround : AAD CX - 45
[​IMG]
Thông số kỹ thuật :

- Hãng sản xuất : AAD
- Model : AAD CX - 45
- Công suất âm thanh (W) : 100W
- Loại : Surround
- Tần số thu sóng tối đa(kHz) : 24kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu(Hz) : 50Hz
- WAY :
- Số Loa : 2
- Trọng lượng(kg) : 6.8kg
- Màu sắc : Màu nâu vân gỗ
- Trở kháng(Ω) : 4Ω
- Mức độ âm thanh(db) : 88dB
- Chiều cao(mm) : 115
- Chiều dài(mm) : 144
- Chiều rộng(mm) : 61

3. Center : AAD CX - 305
[​IMG]
Thông số kỹ thuật :

- Hãng sản xuất : AAD
- Modem : AAD CX - 305
- Công suất âm thanh (W) : 150W
- Loại : Center
- Tần số thu sóng tối đa(kHz) : 23kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu(Hz) : 40Hz
- WAY :
- Số Loa :
- Trọng lượng(kg) : 10.8kg
- Màu sắc : Màu nâu vân gỗ
- Trở kháng(Ω) : 8Ω
- Mức độ âm thanh(db) : 88dB
- Chiều cao(mm) : 70
- Chiều dài(mm) : 98
- Chiều rộng(mm) : 40

4. Subwoofer : AAD C - 9
[​IMG]
Thông số kỹ thuật :

- Hãng sản xuất : AAD
- Model : AAD C – 9
- Công suất âm thanh (W) : 20W- 150W
- Loại : Subwoofer
- Tần số thu sóng tối đa(kHz) : 0.16kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu(Hz) : 30Hz
- WAY : 5WAY
- Số Loa : 1
- Trọng lượng(kg) : 17kg
- Màu sắc : Màu Cherry
- Trở kháng(Ω) :
- Mức độ âm thanh(db) : 24dB
- Chiều cao(mm) : 320
- Chiều dài(mm) : 377
- Chiều rộng(mm) : 432


Bộ SP 5.1 AAD CX 880
Giá : 49.500.000
1. Font : AAD CX - 880

2. Surround : AAD CX - 45
3. Center : AAD CX - 305
4. Subwoofer : AAD C - 9
[​IMG]
1. Font : AAD CX - 880
[​IMG]
Thông số kĩ thuât:
- Hãng sản xuất : AAD

- Model : AAD CX - 880
- Công suất âm thanh (W) : 100W
- Loại : Font
- Tần số thu sóng tối đa(kHz) : 20kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu(Hz) : 25Hz
- WAY : 3
- Số Loa : 2
- Trọng lượng(kg) : 30kg
- Màu sắc : Màu nâu vân gỗ
- Trở kháng(Ω) : 4Ω
- Mức độ âm thanh(db) : 91dB
- Chiều cao(mm) : 1250
- Chiều dài(mm) : 255
- Chiều rộng(mm) : 367
2. Surround : AAD CX - 45
[​IMG]
Thông số kĩ thuật :
- Hãng sản xuất : AAD

- Model : AAD CX - 45
- Công suất âm thanh (W) : 100W
- Loại : Surround
- Tần số thu sóng tối đa(kHz) : 24kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu(Hz) : 50Hz
- WAY :
- Số Loa : 2
- Trọng lượng(kg) : 6.8kg
- Màu sắc : Màu nâu vân gỗ
- Trở kháng(Ω) : 4Ω
- Mức độ âm thanh(db) : 88dB
- Chiều cao(mm) : 115
- Chiều dài(mm) : 144
- Chiều rộng(mm) : 61
3. Center : AAD CX - 305
[​IMG]
Thông số kĩ thuật :
- Hãng sản xuất : AAD

- Model : AAD CX - 305
- Công suất âm thanh (W) : 150W
- Loại : Center
- Tần số thu sóng tối đa(kHz) : 23kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu(Hz) : 40Hz
- WAY :
- Số Loa :
- Trọng lượng(kg) : 10.8kg
- Màu sắc : Màu nâu vân gỗ
- Trở kháng(Ω) : 8Ω
- Mức độ âm thanh(db) : 88dB
- Chiều cao(mm) : 70
- Chiều dài(mm) : 98
- Chiều rộng(mm) : 40
4. Subwoofer : AAD C - 9
[​IMG]
Thông số kĩ thuật :

- Hãng sản xuất : AAD
- Model : AAD C – 9
- Công suất âm thanh (W) : 20W- 150W
- Loại : Subwoofer
- Tần số thu sóng tối đa(kHz) : 0.16kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu(Hz) : 30Hz
- WAY : 5WAY
- Số Loa : 1
- Trọng lượng(kg) : 17kg
- Màu sắc : Màu Cherry
- Trở kháng(Ω) :
- Mức độ âm thanh(db) : 24dB
- Chiều cao(mm) : 320
- Chiều dài(mm) : 377
- Chiều rộng(mm) : 432



Bộ Loa 5.1 AE 3-Series
Giá : 68.400.000
[​IMG]
1- Front AE- 305
Loa AE 305 dòng loa anh quốc cao cấp cho chất lượng âm thanh tuyệt vời, dòng loa của hãng ACOUSTIC ENERGY sản xuất luôn là những sản phẩm có chất lượng và độ bền cực tốt.

[​IMG]
Key Specifications:
Type: 3-Way Reflex Slot-Loaded
HF Driver: 28mm Custom AE design fabric dome
MF Driver: 110mm Spun, hard-anodised aluminium cone
LF Driver: Twin 110mm Spun, hard-anodised aluminium cones
Cabinet: Braced 18mm MDF Carcass
Frequency Response: 35Hz - 32kHz +/- 3dB
Power Handling: 200 Watts RMS
Amplifier Compatibility: 25-200 Watts into 8 Ohms (Recommended)
Nominal Impedence: 8 Ohms (6 Ohm minimum)
Sensitivity: 90dB for 1 Watt at 1 Metre
Dimensions: Dimensions: 900 x 185 x 300mm (HxWxD)
Weight: 17 kg (Single speaker, unpacked)
Finishes: High gloss piano black or white.

2- Center : AE - 307 CENTRE
Loa AE 307 Centre dòng loa anh quốc cao cấp cho chất lượng âm thanh tuyệt vời, dòng loa của hãng ACOUSTIC ENERGY sản xuất luôn là những sản phẩm có chất lượng và độ bền cực tốt.

[​IMG]
3- Surrond : AE-301
[​IMG]

    • Key Specifications:
    • Type:
    • 2-Way Reflex Slot-Loaded
    • HF Driver:
    • 28mm Custom AE design fabric dome
    • LF/MF Driver:
    • 110mm Spun, hard-anodised aluminium cone
    • Cabinet:
    • Braced 18mm MDF Carcass
    • Frequency Response:
    • 48Hz - 32kHz +/- 3dB
    • Power Handling:
    • 150 Watts RMS
    • Amplifier Compatibility:
    • 25-150 Watts into 8 Ohms (Recommended)
    • Nominal Impedence:
    • 8 Ohms (6 Ohm minimum)
    • Sensitivity:
    • 87dB for 1 Watt at 1 Metr
    • Dimensions:
    • 300 x 185 x 250mm(HxWxD)
    • Weight:
    • 5.5 kg (Single speaker, unpacked)
  •  
    • Finishes

 

  •  
    • High gloss piano black or white.

4- Subwoofer :AE 308 Subwoofer
[​IMG]

Type:
Sealed-box, active subwoofer
Driver:
300mm pulp cone with 60mm thermally bonded voice coil, High-power long-throw magnet system
Low Frequency Cut-off:
-6dB @ 28Hz
Amplifier:
500 Watts active system
Low Pass Filter:
Variable 2nd order, 35Hz to 150Hz
Phase:
Variable 0 to 180
Dimensions:
360 x 360 x 360mm (HxWxD)
Weight:
20kg (Single unpacked)

Finishes:
High gloss piano black or white



Bộ SP Home Cinema - HC 435
Giá : 41.100.000
[​IMG]
1. Front : Polkaudio TSi 500

[​IMG]
Thông số kỹ thuật:

- Hãng sản xuất : Polkaudio

- Model : TSi 500
- Công suất âm thanh(W) :20 - 275W
- Loại : Front
- Tần số thu sóng tốiđa(kHz) : 25kHz
- Tần số thu sóng tốithiểu(Hz) : 28Hz
- WAY : 3WAY
- Số Loa : 5
- Trở Kháng (Ω) : 8(Ω)
- Trọng lượng(kg) :22.86Kg
- Màu sắc : Cherry
- Mức độ âm thanh(db): 91dB
- Chiều cao(mm): 112.71cm
- Chiều dài(mm): 45.09cm
- Chiều rộng(mm) :20.96cm
2. Surrond : Polkaudio TSi 200
[​IMG]
Thông số kỹ thuật:


- Hãng sản xuất : Polkaudio

- Model : TSi 200

- Công suất âm thanh(W) :20 - 150W

- Loại : BookshelfSpeakers

- Tần số thu sóng tốiđa(kHz) : 25kHz

- Tần số thu sóng tốithiểu(Hz) : 43Hz

- WAY : 2WAY

- Số Loa : 3

- Trở Kháng (Ω) :8(Ω)

- Trọng lượng(kg) :7.7Kg

- Màu sắc: Cherry

- Mức độ âm thanh(db): 89dB

- Chiều cao: 39.1cm

- Chiều dài: 29.8cm

- Chiều rộng : 20.3cm
3. Center : Polkaudio CS 20
[​IMG]
Thông số kỹ thuật
Overall Frequency Response 53-25KHz

Lower -3dB Limit 63Hz
Upper -3dB Limit 24KHz
Nominal Impedance 8 ohms
Recommended Amplifier Power 20-125 w/channel
Efficiency 91 dB
Crossover 2500 Hz, 2nd order
Inputs 5 way binding posts

4. Subwoofer : Polkaudio PSW 125
[​IMG]
Thông số kỹ thuật:

- Hãng sản xuất : Polkaudio

- Model : PSW125
- Công suất âm thanh(W) : 300W
- Loại : Subwoofer
- Tần số thu sóng tốiđa(kHz) : 225Hz
- Tần số thu sóng tốithiểu(Hz) : 32Hz
- WAY :
- Số Loa : 1
- Crossover (subwoofer): 60Hz-110Hz
- Trọng lượng(kg) :18.19Kg
- Màu sắc: Cherry
- Mức độ âm thanh(db): 90.5dB
- Chiều cao: 41.9cm
- Chiều dài: 48.5cm
- Chiều rộng : 41.2cm


Bộ AELite Series 5.1
Giá : 61.5000.000

[​IMG]
1. Surrond : AELITE 1
[​IMG]

Thông số kĩ thuật :
- Hãng sản xuất: ACOUSTIC ENERGY
- Model: Acoustic Energy AELITE1
- Công suất âm thanh (W): 100W
- Tần số thu sóng tối đa (kHz): 23kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu (Hz):40Hz
- WAY: 2 WAY
- Số loa: 2
- Trọng lượng (kg): 6kg
- Màu sắc: Màu vân gỗ
- Trở kháng (Ω): 8Ω
- Mức độ âm thanh (db): 89dB
- Chiều cao (mm): 291
- Chiều dài (mm): 231
- Chiều rộng (mm): 186

2. Font : AELITE 3
[​IMG]

Thông số kỹ thuật:
- Hãng sản xuất : ACOUSTIC ENERGY
- Model : Acoustic Energy AELITE3
- Công suất âm thanh (W) : 175W
- Tần số thu sóng tối đa (kHz) : 27kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu (Hz) :34Hz
- WAY : 3WAY
- Số Loa : 2
- Trọng lượng(kg) : 18kg/ 1 loa
- Màu sắc : Màu vân gỗ
- Trở kháng(Ω) : 8Ω
- Mức độ âm thanh(db) : 89dB
- Chiều cao(mm) : 920
- Chiều dài(mm) : 297
- Chiều rộng(mm) : 230

3. AELITE Center
[​IMG]

Thông số kỹ thuật :
- Hãng sản xuất: ACOUSTIC ENERGY

- Model: Acoustic Energy AELITE CENTER
- Công suất âm thanh (W): 150W
- Loại: Center
- Tần số thu sóng tối đa (kHz): 23kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu (Hz): 55Hz
- WAY: 2.5 WAY
- Số Loa: 1
- Trọng lượng (kg): 8kg
- Màu sắc: Màu vân gỗ
- Trở kháng (Ω): 8Ω
- Mức độ âm thanh (db): 90dB
- Chiều cao (mm): 180
- Chiều dài (mm): 297
- Chiều rộng (mm): 450

4. AELITE Subwoofer
[​IMG]

Thông số Kỹ thuật :
- Hãng sản xuất: ACOUSTIC ENERGY

- Model: Acoustic EnergyAELITE SUBWOOFER
- Công suất âm thanh (W): 150W
- Loại: Woofer
- Tần số thu sóng tối đa (kHz): 180kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu (Hz): 35Hz
- WAY: 1 WAY
- Số Loa: 1
- Trọng lượng (kg): 23kg
- Màu sắc: Màu vân gỗ
- Trở kháng (Ω): 8Ω
- Mức độ âm thanh (db): 89dB
- Chiều cao (mm): 369
- Chiều dài (mm): 365
- Chiều rộng (mm): 488


Bộ Loa 5.1 Aegis Neo V2
Giá : 41.500.000

[​IMG]
1. Font : AE NEO 3 V2
2. Surround : AE NEO 1 V2
3. Center : AE NEO Center
4. Subwoofer : AE NEO Subwoofer


Để biết thêm chi tiết, vui lòng truy cập trang chủ của chúng tôi: http://hdnamkhanh.com

Thông tin người đăng

Họ tên hdnamkhanh90
Điện thoại 0972962840
Email

Tin liên quan

Tinh dầu sả chanh | Tinh dầu bạc hà  | Tinh dầu thông đỏ  | Tinh dầu oải hươngKhách sạn quận Tân Phú  | Hotel district Tan PhuRoom for rent in Binh Thanh district | Phòng cho thuê quận Bình Thạnh | Room for rent | Phòng cho thuê | Free everyday learning English |  Thiết kế videos TVC Robot cho sản phẩm giới thiêu công ty | Phòng cho thuê đường D3 Phường 25 Quận Bình Thạnh | Cho thuê nhóm FB Livestream đặt Banner quảng cáo giới thiệu công ty | Phòng cho thuê biệt thự quận 2 | Room for rent district 2 |Dịch vụ báo cáo thuế | Thành lập doanh nghiệp công ty

Liên kết tài trợ

 

 

 

Kem Hokkaido

sài gòn trái cây

Tin Giai Tri

Chống lão hóa jeunesse

Machine Tool

Learning Study English Free

Ra Giuong

saigon fun club

tinh dau v banner

Truot Bang

Room for rent

hover board

Rao vat

Xe bus buyt du lich khach Daewoo

Đăng nhập thành viên
Hãy đăng nhập thành viên để trải nghiệm đầy đủ các tiện ích trên site
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây